Phép dịch "migawka" thành Tiếng Việt
ảnh tức thời là bản dịch của "migawka" thành Tiếng Việt.
migawka
noun
feminine
ngữ pháp
część aparatu fotograficznego służąca do odsłaniania na odpowiedni czas a następnie zasłaniania z powrotem materiału światłoczułego; [..]
-
ảnh tức thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " migawka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "migawka"
Các cụm từ tương tự như "migawka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiện trạng Lịch
-
báo cáo hiện trạng
-
thiết bị chụp nhanh toàn ổ đĩa
Thêm ví dụ
Thêm