Phép dịch "mieć" thành Tiếng Việt
có, tuổi, Sở hữu là các bản dịch hàng đầu của "mieć" thành Tiếng Việt.
mieć
verb
ngữ pháp
być w posiadaniu czegoś, posiadać coś [..]
-
có
verbKiedy nie ma rozwiązanie, wtedy nie ma problemu.
Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.
-
tuổi
verbMuiriel ma teraz 20 lat.
Bây giờ Muiriel được 20 tuổi.
-
Sở hữu
Chcę być gościem, który ma stację, która ma kamerę.
Tôi muốn là người sở hữu đài, sở hữu máy quay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hy vọng
- sở hữu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mieć " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mieć" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
của bạn đây · đây này
-
tôi ... tuổi
-
dung nui nay trong nui no
-
tôi không có tiền
-
không có chi · không có gì · không có sao đâu · không dám · không sao · không sao đâu · đừng ngại
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
-
gạc
Thêm ví dụ
Thêm