Phép dịch "maszyna" thành Tiếng Việt
máy, máy móc là các bản dịch hàng đầu của "maszyna" thành Tiếng Việt.
maszyna
noun
feminine
ngữ pháp
techn. urządzenie zawierające mechanizm lub zespół współdziałających mechanizmów, służące do przetwarzania energii albo do wykonywania określonej pracy [..]
-
máy
nounKupiłem sobie bardzo szybką maszynę do popcornu jako świąteczny prezent.
Tôi tự mua cho mình một chiếc máy làm bỏng ngô siêu tốc coi như quà Giáng sinh.
-
máy móc
Zacząłem uczyć się odczytywania planów i obsługiwania potężnych maszyn.
Tôi bắt đầu học cách đọc các bản thiết kế và chạy máy móc chế tạo thép nặng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maszyna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "maszyna"
Các cụm từ tương tự như "maszyna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy đơn giản
-
Máy chữ · Máy đánh chữ
-
máy điện
-
Máy ảo
-
Máy khâu
-
Máy nông nghiệp
-
Máy in ép
-
máy chữ · máy đánh chữ
Thêm ví dụ
Thêm