Phép dịch "mastercard" thành Tiếng Việt

mastercard là bản dịch của "mastercard" thành Tiếng Việt.

mastercard
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mastercard

    Uwierz mi, MasterCard ma już oko na moje.

    Mình thề là MasterCard có cả máy bay không người lái theo dõi mọi động tĩnh của mình nữa cơ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mastercard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mastercard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch