Phép dịch "makaron" thành Tiếng Việt
mì, macarôni, mì dẹt là các bản dịch hàng đầu của "makaron" thành Tiếng Việt.
makaron
noun
masculine
ngữ pháp
spoż. kulin. półprodukt żywnościowy wytwarzany z ciasta zagniecionego z mąki, wody i soli; [..]
-
mì
nounJestem pewien, że po misce makaronu wszyscy poczują się lepiej.
Chắc chắn sau khi làm bát mì thì tất cả sẽ khá lên ngay.
-
macarôni
-
mì dẹt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mì mống
- mì sợi
- mì ống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " makaron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Makaron
-
Pasta
produkt żywnościowy z mąki, wody i czasem jaj, podstawa kuchni włoskiej
Shel, mogę cię nauczyć, jak własnoręcznie robić makaron.
Shel, tôi có thể dạy cô cách làm món pasta chỉ bằng tay không.
Hình ảnh có "makaron"
Các cụm từ tương tự như "makaron" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Miến
Thêm ví dụ
Thêm