Phép dịch "lotka" thành Tiếng Việt

quả cầu lông là bản dịch của "lotka" thành Tiếng Việt.

lotka noun feminine ngữ pháp

lotn. ruchomy element skrzydła statku powietrznego, służący do kontroli jego przechylenia, czyli obrotu wzdłuż osi podłużnej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quả cầu lông

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lotka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lotka"

Thêm

Bản dịch "lotka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch