Phép dịch "los" thành Tiếng Việt

số mệnh, vận mệnh là các bản dịch hàng đầu của "los" thành Tiếng Việt.

los noun masculine ngữ pháp

wydarzenia, bieg czyjegoś życia [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • số mệnh

    noun

    Wszystko, co wiemy o jego losie to ta jedna plotka.

    Tất cả những gì ta biết về số mệnh của ông ấy chính là lời bịa đặt kia.

  • vận mệnh

    Na mój los nie ma wpływu żadna mistyczna siła.

    Không có năng lực bí ẩn nào điều khiển được vận mệnh của ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " los " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "los" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "los" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch