Phép dịch "los" thành Tiếng Việt
số mệnh, vận mệnh là các bản dịch hàng đầu của "los" thành Tiếng Việt.
los
noun
masculine
ngữ pháp
wydarzenia, bieg czyjegoś życia [..]
-
số mệnh
nounWszystko, co wiemy o jego losie to ta jedna plotka.
Tất cả những gì ta biết về số mệnh của ông ấy chính là lời bịa đặt kia.
-
vận mệnh
Na mój los nie ma wpływu żadna mistyczna siła.
Không có năng lực bí ẩn nào điều khiển được vận mệnh của ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " los " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "los" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
los angeles
-
Phòng thí nghiệm Quốc gia Los Alamos
-
Los Alamos
-
Los Angeles
-
Sân bay quốc tế Los Angeles
-
Los Angeles Times
-
Đại học California tại Los Angeles
-
Quận Los Angeles
Thêm ví dụ
Thêm