Phép dịch "logo" thành Tiếng Việt
biểu trưng, logo là các bản dịch hàng đầu của "logo" thành Tiếng Việt.
znak graficzny spełniający rolę marketingową i informacyjną;
-
biểu trưng
nounForma graficzna
Popierał też ideę zmiany logo Kościoła, aby podkreślić imię Jezusa Chrystusa.
Ông cũng bênh vực việc thay đổi biểu trưng của Giáo Hội để chú trọng đến Chúa Giê Su Ky Tô.
-
logo
Czapka ma logo golfowe, z trójką z boku.
Chiếc mũ có một logo của golf cùng với số ba.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
inform. eduk. dydaktyczny język programowania oparty o tzw. „grafikę żółwiową”, zaprojektowany w latach sześćdziesiątych XX w. do nauki programowania strukturalnego;
"Logo" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Logo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.