Phép dịch "litosfera" thành Tiếng Việt

thạch quyển, Thạch quyển là các bản dịch hàng đầu của "litosfera" thành Tiếng Việt.

litosfera Noun noun feminine ngữ pháp

geol. zewnętrzna, najbardziej sztywna sfera kuli ziemskiej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thạch quyển

    Ale skały na Ziemi mierzą się z niebezpieczeństwami żywej litosfery.

    Ngược lại, đá ở trái đất đối mặt với các hiểm họa từ khối thạch quyển.

  • Thạch quyển

    sztywna, zewnętrzna warstwa wnętrza planety

    Ale skały na Ziemi mierzą się z niebezpieczeństwami żywej litosfery.

    Ngược lại, đá ở trái đất đối mặt với các hiểm họa từ khối thạch quyển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " litosfera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "litosfera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch