Phép dịch "lichy" thành Tiếng Việt
tồi, nghèo, hàn vy là các bản dịch hàng đầu của "lichy" thành Tiếng Việt.
lichy
adjective
Adjective
masculine
ngữ pháp
pot. będący w złym stanie, złej jakości, w złym gatunku [..]
-
tồi
adjectiveMyślisz, że już zawsze będę w tej lichej knajpie?
Anh nghĩ tôi sẽ làm cả đời ở nơi tồi tàn này à?
-
nghèo
adjective -
hàn vy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lichy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lichy
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lichy" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lichy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm