Phép dịch "liberia" thành Tiếng Việt
liberia, Liberia là các bản dịch hàng đầu của "liberia" thành Tiếng Việt.
liberia
noun
feminine
ngữ pháp
hist. uniform używany przez służbę królewską i magnacką, a także urzędników dworskich [..]
-
liberia
Szóstym i ostatnim krajem, który odwiedziliśmy, była Liberia.
Quốc gia thứ sáu và cuối cùng chúng tôi đến thăm là Liberia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liberia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Liberia
proper
noun
feminine
ngữ pháp
geogr. polit. państwo w Afryce; [..]
-
Liberia
properSzóstym i ostatnim krajem, który odwiedziliśmy, była Liberia.
Quốc gia thứ sáu và cuối cùng chúng tôi đến thăm là Liberia.
Hình ảnh có "liberia"
Thêm ví dụ
Thêm