Phép dịch "lesbijski" thành Tiếng Việt
đồng tính là bản dịch của "lesbijski" thành Tiếng Việt.
lesbijski
Adjective
adjective
ngữ pháp
dotyczący lesbijek, właściwy lesbijkom [..]
-
đồng tính
adjectivePójdę do domu i będę myślał o byłej żonie i jej lesbijskiej kochance.
Giờ tớ chỉ cần về nhà uống rượu và nghĩ về vợ cũ của mình và tình nhân đồng tính của cô ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lesbijski " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm