Phép dịch "lepton" thành Tiếng Việt
lepton, Lepton là các bản dịch hàng đầu của "lepton" thành Tiếng Việt.
lepton
noun
masculine
ngữ pháp
fiz. cząstka elementarna będąca fermionem, lecz niebędąca kwarkiem; [..]
-
lepton
Dwa leptony otrzymywał robotnik za niecałe 15 minut pracy.
Một công nhân chỉ cần làm trong 15 phút là có thể kiếm được hai đồng lepton.
-
Lepton
cząstka elementarna
Dwa leptony otrzymywał robotnik za niecałe 15 minut pracy.
Một công nhân chỉ cần làm trong 15 phút là có thể kiếm được hai đồng lepton.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lepton " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm