Phép dịch "kukurydza" thành Tiếng Việt

bắp, ngô là các bản dịch hàng đầu của "kukurydza" thành Tiếng Việt.

kukurydza noun feminine ngữ pháp

bot. roln. Zea L. [1], rodzaj roślin zbożowych z rodziny wiechlinowatych; ↑ publikacja w otwartym dostępie – możesz ją przeczytać Hasło „ Zea” w: Wikispecies – otwarty, wolny katalog gatunków, Wikimedia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bắp

    noun

    Przyjeżdżamy, kukurydza rośnie, ogień w piecu i nie ma nikogo.

    Chúng tôi tới đó, bắp đang mọc, có một ngọn lửa trong bếp của ai đó.

  • ngô

    noun

    Sądzę, że Reid poszedł za nim przez pole kukurydzy.

    Em nghĩ Reid đã theo hắn vào đồng ngô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kukurydza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kukurydza"

Các cụm từ tương tự như "kukurydza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kukurydza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch