Phép dịch "kucie" thành Tiếng Việt
rèn, Rèn là các bản dịch hàng đầu của "kucie" thành Tiếng Việt.
kucie
Noun
noun
ngữ pháp
rzecz. odczas. rzeczownik odczasownikowy od: kuć (nazwa czynności) [..]
-
rèn
Weźcie metal i kujcie miecze!
Lấy mấy thanh thép và rèn gươm đi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kucie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kucie
-
Rèn
Kute miecze i topory!
Gươm và rìu được rèn từ sắt.
Các cụm từ tương tự như "kucie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giả mạo
Thêm ví dụ
Thêm