Phép dịch "komora" thành Tiếng Việt
phòng, tâm thất là các bản dịch hàng đầu của "komora" thành Tiếng Việt.
komora
noun
feminine
ngữ pháp
wydzielone pomieszczenie [..]
-
phòng
nounJak mi się nie uda, użyj tej komory, żeby się wydostać.
Nếu tôi không qua được, hãy dùng căn phòng này để thoát ra.
-
tâm thất
nounW 5. tyg. pojawiają się zawiązki przedsionka i komór.
Trong vòng năm tuần, các bạn có thể bắt đầu thấy tâm nhĩ và tâm thất sơ khai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "komora" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Comoros
-
Phòng hơi ngạt
-
buồng khí
Thêm ví dụ
Thêm