Phép dịch "kometa" thành Tiếng Việt
sao chổi, Cá vàng sao chổi là các bản dịch hàng đầu của "kometa" thành Tiếng Việt.
kometa
noun
feminine
ngữ pháp
astr. małe, nietrwałe ciało niebieskie, złożone z jądra otoczonego komą, które na krótko pojawia się w pobliżu gwiazdy centralnej; [..]
-
sao chổi
nounmałe ciało niebieskie
Aanga nie można znaleźć, a kometa przybędzie za dwa dni.
Ta không thể tìm được Aang và chỉ còn hai ngày nữa là sao chổi tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kometa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kometa
-
Cá vàng sao chổi
Hình ảnh có "kometa"
Các cụm từ tương tự như "kometa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sao chổi Halley
Thêm ví dụ
Thêm