Phép dịch "katalog" thành Tiếng Việt

thư mục, danh mục, Catalog là các bản dịch hàng đầu của "katalog" thành Tiếng Việt.

katalog noun masculine ngữ pháp

spis zawartości biblioteki [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thư mục

    noun

    Możesz udostępniać tylko katalogi w Twoim katalogu domowym

    Có thể chia sẻ chỉ thư mục trong thư mục chính của bạn thôi

  • danh mục

    noun

    książka zawierająca uporządkowaną listę elementów

    ale obecnie można powiedzieć, że nie ma w niej katalogu.

    nhưng ngay bây giờ tôi muốn nói chúng tôi không có thẻ danh mục cho nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " katalog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Katalog
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Catalog

    trang định hướng Wikimedia

    Tymczasem mój szef gania mnie z tymi katalogami.

    Trong khi đó, anh đang phải đau đầu về cuốn catalog đó.

Hình ảnh có "katalog"

Các cụm từ tương tự như "katalog" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "katalog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch