Phép dịch "karat" thành Tiếng Việt

cara, Cara là các bản dịch hàng đầu của "karat" thành Tiếng Việt.

karat noun masculine ngữ pháp

jubilerska jednostka masy równa 0,2 g, stosowana do mierzenia masy kamieni szlachetnych i pereł; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cara

    Chyba mają powyżej karata.

    Trông có vẻ hơn 1 cara.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " karat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Karat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cara

    Chyba mają powyżej karata.

    Trông có vẻ hơn 1 cara.

Các cụm từ tương tự như "karat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "karat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch