Phép dịch "kaczka" thành Tiếng Việt
vịt, thịt vịt, vịt cái là các bản dịch hàng đầu của "kaczka" thành Tiếng Việt.
ornit. ptak z rodziny kaczkowatych; [..]
-
vịt
noun(con) vịt
Jak wmuszanie kaczce jedzenia, żeby potem przyrządzić z niej pasztet.
Như là có nhét thức ăn vào cổ vịt để làm món gan vịt.
-
thịt vịt
-
vịt cái
-
Vịt
potoczna nazwa niektórych ptaków
Jak wmuszanie kaczce jedzenia, żeby potem przyrządzić z niej pasztet.
Như là có nhét thức ăn vào cổ vịt để làm món gan vịt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kaczka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
zmyślona informacja w celu zaciekawienia odbiorcy i podniesienia w ten sposób nakładu [..]
"Kaczka" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kaczka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "kaczka"
Các cụm từ tương tự như "kaczka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịt đen Thái Bình Dương
-
Vịt cánh trắng
-
Vịt quay Bắc Kinh
-
Tin vịt
-
vịt quay bắc kinh
-
Vịt Labrador
-
Vịt què