Phép dịch "jota" thành Tiếng Việt

chút, tí teo, tí tẹo là các bản dịch hàng đầu của "jota" thành Tiếng Việt.

jota noun feminine ngữ pháp

jęz. nazwa dziewiątej litery alfabetu greckiego, ι;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chút

    noun

    Stara alma mater nie zmieniła się ani na jotę.

    Ngôi trường này không hề thay đổi chút nào.

  • tí teo

  • tí tẹo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jota " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jota

Jota (litera)

+ Thêm

"Jota" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jota trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "jota" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch