Phép dịch "jedynka" thành Tiếng Việt
một, nhất, hợp quần là các bản dịch hàng đầu của "jedynka" thành Tiếng Việt.
jedynka
noun
feminine
ngữ pháp
nazwa cyfry 1 i liczby 1 [..]
-
một
Cardinal numberPacjent w " jedynce " poprosił o lekarza mężczyznę.
Bệnh nhân yêu cầu một nam bác sĩ.
-
nhất
adjective -
hợp quần
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- số một
- đơn vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jedynka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jedynka
ocena niedostateczna [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Jedynka" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jedynka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "jedynka"
Thêm ví dụ
Thêm