Phép dịch "intron" thành Tiếng Việt

intron là bản dịch của "intron" thành Tiếng Việt.

intron noun masculine

element genu złożonego

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • intron

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch