Phép dịch "interpreter" thành Tiếng Việt
Trình thông dịch, trình thông dịch là các bản dịch hàng đầu của "interpreter" thành Tiếng Việt.
interpreter
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
program interpretujący [..]
-
Trình thông dịch
program komputerowy wykonujący kod źródłowy
-
trình thông dịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interpreter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm