Phép dịch "iluzja" thành Tiếng Việt
ảo ảnh là bản dịch của "iluzja" thành Tiếng Việt.
iluzja
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
psych. uświadomione doznanie wrażenia widzenia czegoś nieistniejącego, zniekształcone widzenie [..]
-
ảo ảnh
nounByć może w tej iluzji jest ziarno prawdy.
Có lẽ còn có sự thật trong ảo ảnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " iluzja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "iluzja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ảo thuật
-
ảo thuật
Thêm ví dụ
Thêm