Phép dịch "hotel" thành Tiếng Việt
khách sạn, lữ quán, hách sạn là các bản dịch hàng đầu của "hotel" thành Tiếng Việt.
hotel
noun
masculine
ngữ pháp
hotel. budynek do czasowego pobytu za opłatą; [..]
-
khách sạn
nounPrzedsiębiorstwo dostarczające zakwaterowanie i inne usługi płacącym gościom; zwykle większy od pensjonatu, często jeden z sieci.
W sezonie turystycznym wiele hoteli podnosi ceny.
Vào mùa du lịch, nhiều khách sạn khác tăng giá phòng.
-
lữ quán
nounPrzedsiębiorstwo dostarczające zakwaterowanie i inne usługi płacącym gościom; zwykle większy od pensjonatu, często jeden z sieci.
-
hách sạn
budynek do czasowego pobytu za opłatą;
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 客棧
- 旅館
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hotel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hotel"
Các cụm từ tương tự như "hotel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khách sạn Ryugyong
Thêm ví dụ
Thêm