Phép dịch "hortensja" thành Tiếng Việt

chi tú cầu, Cẩm tú cầu là các bản dịch hàng đầu của "hortensja" thành Tiếng Việt.

hortensja noun feminine ngữ pháp

bot. Hydrangea L., rodzaj roślin z rodziny hortensjowatych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chi tú cầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hortensja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hortensja noun feminine

imię żeńskie; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cẩm tú cầu

    Hortensja (roślina)

    Aligatory, hortensje, wszędzie pełno mieczy.

    Khắp nơi đều là cá sấu, cẩm tú cầu, kiếm.

Hình ảnh có "hortensja"

Thêm

Bản dịch "hortensja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch