Phép dịch "heros" thành Tiếng Việt

英雄, anh hùng là các bản dịch hàng đầu của "heros" thành Tiếng Việt.

heros Noun noun masculine ngữ pháp

mit. gr. postać o nadludzkich przymiotach, zrodzona ze związku człowieka i boga [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • 英雄

    noun
  • anh hùng

    noun

    Przybył heros mas harujących!

    Người anh hùng của mọi người đã đến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heros " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Heros

Heros (rodzaj)

+ Thêm

"Heros" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Heros trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "heros" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch