Phép dịch "hera" thành Tiếng Việt
hera, Hera là các bản dịch hàng đầu của "hera" thành Tiếng Việt.
hera
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
-
hera
Hera jest patronką Tracji.
Hera là nữ thần bảo trợ của Thrace.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hera
proper
noun
feminine
ngữ pháp
mit. gr. bogini małżeństw, wierności małżeńskiej, kobiet zamężnych i wdów, utożsamiana z rzymską Junoną; [..]
-
Hera
Hera (thần thoại)
Hera jest patronką Tracji.
Hera là nữ thần bảo trợ của Thrace.
Các cụm từ tương tự như "hera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anh hùng
Thêm ví dụ
Thêm