Phép dịch "henna" thành Tiếng Việt
cây móng tay là bản dịch của "henna" thành Tiếng Việt.
henna
noun
feminine
biochem. kosmet. czerwonopomarańczowy barwnik otrzymywany z liści lawsonii bezwonnej, używany do farbowania skóry i włosów; [..]
-
cây móng tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " henna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "henna"
Thêm ví dụ
Thêm