Phép dịch "hawaje" thành Tiếng Việt
hawaii, Hawaii, Quần đảo Hawaii là các bản dịch hàng đầu của "hawaje" thành Tiếng Việt.
hawaje
-
hawaii
Za kilka dni bedziemy w pociagu na Hawaje.
Chúng ta sẽ đáp xe lửa đi Hawaii trong một vài ngày nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hawaje " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hawaje
proper
noun
p
ngữ pháp
geogr. archipelag wysp na Oceanie Spokojnym; [..]
-
Hawaii
Hawaje (stan w USA)
Za kilka dni bedziemy w pociagu na Hawaje.
Chúng ta sẽ đáp xe lửa đi Hawaii trong một vài ngày nữa.
-
Quần đảo Hawaii
JAKIE skojarzenia nasuwają się nam, gdy mowa o Hawajach?
Khi nói đến quần đảo Hawaii, người ta thường nghĩ đến điều gì?
Hình ảnh có "hawaje"
Các cụm từ tương tự như "hawaje" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lá cờ Hawaii
Thêm ví dụ
Thêm