Phép dịch "hasztag" thành Tiếng Việt
thẻ băm là bản dịch của "hasztag" thành Tiếng Việt.
hasztag
noun
rodzaj znacznika, pojedyncze słowo lub wyrażenie bez spacji, poprzedzone znakiem #
-
thẻ băm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hasztag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm