Phép dịch "hak" thành Tiếng Việt
câu là bản dịch của "hak" thành Tiếng Việt.
hak
noun
masculine
ngữ pháp
przyrząd ułatwiający ciągnięcie lin lub obręczy, zawieszenie czegoś itp. [..]
-
câu
nounJeśli ktoś ma mój hak, to właśnie ten krzywooki pasożyt.
Nếu ai có cái móc câu, thì chính là cái con cua mắt tròn đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hak
noun
masculine
zakrzywiony pręt [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hak" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hak trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "hak"
Thêm ví dụ
Thêm