Phép dịch "guma" thành Tiếng Việt
cao su, bánh xe bể, bánh xe bị xì là các bản dịch hàng đầu của "guma" thành Tiếng Việt.
guma
noun
feminine
ngữ pháp
rodzaj rozciągliwego tworzywa; [..]
-
cao su
nounMówiła mi, że podzieliła tę gumę na małe kawałeczki.
Bà bảo cháu rằng bà đã chia thỏi kẹo cao su thành nhiều mẩu nhỏ để ăn.
-
bánh xe bể
-
bánh xe bị xì
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bánh xe xẹp
- kẹo cao su
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "guma"
Các cụm từ tương tự như "guma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kẹo cao su
-
kẹo cao su · kẹo gôm · kẹo sinh-gôm
Thêm ví dụ
Thêm