Phép dịch "gruby" thành Tiếng Việt
dày, mập, to là các bản dịch hàng đầu của "gruby" thành Tiếng Việt.
gruby
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
otyły [..]
-
dày
adjectiveO tym, że ma grubą, mocną skórę jak nosorożec.
Lớp da của hắn dày và rất cứng, như da tê giác vậy.
-
mập
adjectiveCóż, myślę, że moje uda wyglądają grubo w tym stroju.
Tôi thấy mình thật mập trong bộ đồ thế này.
-
to
adjectiveA nad nami gruba lina, gotowa opleść moją szyję.
Ngay bên trên chúng ta là một sợi thừng to đang chờ cổ ta đưa vào đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bự
- nặng
- lớn
- dây
- dầy
- cồng kềnh
- nặng nề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gruby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gruby
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gruby" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gruby trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gruby"
Các cụm từ tương tự như "gruby" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây
-
dây
-
Ấu trùng Witchetty
-
Viêm loét đại trực tràng xuất huyết
-
colon cancer
-
Ruột già · ruột già
Thêm ví dụ
Thêm