Phép dịch "grono" thành Tiếng Việt
hội là bản dịch của "grono" thành Tiếng Việt.
grono
noun
neuter
ngữ pháp
grupa ludzi połączonych jakimś wyróżnikiem, np. wspólnymi zainteresowaniami, przyjaźnią itp. [..]
-
hội
nounDarwin nie był wyśmiewany przez szacowne grono biologów na uniwersytecie.
Darwin không bị nhạo báng bởi hội đồng khoa học ở đại học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grono " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "grono"
Thêm ví dụ
Thêm