Phép dịch "gra" thành Tiếng Việt

trò chơi, quyền, giả vờ là các bản dịch hàng đầu của "gra" thành Tiếng Việt.

gra noun verb feminine ngữ pháp

zabawa według ustalonych reguł; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • trò chơi

    noun

    zabawa wg określonych zasad

    To sposób grania w grę, grania we wszystkie gry.

    Và nó thực sự là một cách để chơi tất cả các trò chơi.

  • quyền

    adjective

    Tyle że my musimy grać z jedną ręką związaną z tyłu.

    Ngoài chuyện là chúng tôi không có đủ quyền lợi về mặt pháp luật,

  • giả vờ

    Nadal będziemy grały w tę głupią maskaradę..

    Chúng ta sẽ cứ giữ trò chơi này bằng việc giả vờ ngu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tạm quyền
    • vở kịch
    • đóng kịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gra

Gra (film)

+ Thêm

"Gra" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gra trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gra"

Các cụm từ tương tự như "gra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch