Phép dịch "gong" thành Tiếng Việt

cồng chiêng, Cồng chiêng là các bản dịch hàng đầu của "gong" thành Tiếng Việt.

gong noun masculine ngữ pháp

muz. instrument perkusyjny w formie okrągłej, mosiężnej płyty zawieszonej pionowo na stelażu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cồng chiêng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cồng chiêng

    instrument muzyczny

Hình ảnh có "gong"

Các cụm từ tương tự như "gong" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch