Phép dịch "glony" thành Tiếng Việt

tảo, Tảo là các bản dịch hàng đầu của "glony" thành Tiếng Việt.

glony noun

bot. syst. Algae Linnaeus, sztucznie wyodrębniona grupa organizmów w większości autotroficznych, zarówno jednokomórkowych jak i wielokomórkowych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tảo

    noun

    Moi ludzie wykorzystają przystań, by stworzyć pewien typ glonu.

    Người của ta đang dùng cảng để tạo ra một loại tảo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glony " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Glony
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tảo

    Glony wypłynęły przez wrota śluzy do przelewu.

    Tảo sau những cánh cổng đó trút xuống đi qua cống xuống đến đập tràn.

Các cụm từ tương tự như "glony" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tảo · tảo biển
Thêm

Bản dịch "glony" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch