Phép dịch "git" thành Tiếng Việt
Git là bản dịch của "git" thành Tiếng Việt.
git
Noun
adjective
interjection
noun
masculine
ngữ pháp
gwara więzienna słowo-klucz; osoba grypsująca, będąca członkiem subkultury więziennej; [..]
-
Git
system kontroli wersji oprogramowania
Każdy system Git generuje numer w ten sam sposób.
Mọi hệ thống Git đều tạo con số này theo cách như nhau,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " git " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "git" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bhagavad Gita
Thêm ví dụ
Thêm