Phép dịch "german" thành Tiếng Việt
gecmani, Gecmani là các bản dịch hàng đầu của "german" thành Tiếng Việt.
german
noun
masculine
ngữ pháp
chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Ge i liczbie atomowej 32; [..]
-
gecmani
noun -
Gecmani
pierwiastek chemiczny
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " german " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
German
noun
masculine
ngữ pháp
imię męskie [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"German" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho German trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "german"
Các cụm từ tương tự như "german" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
German Gref
Thêm ví dụ
Thêm