Phép dịch "fraza" thành Tiếng Việt
cụm từ là bản dịch của "fraza" thành Tiếng Việt.
fraza
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
jęz. związek dwóch lub więcej wyrazów tworzący całość znaczeniową i intonacyjną; [..]
-
cụm từ
nounzwiązek wyrazów
Zaśpiewajcie i omówcie każdą frazę, a następnie zaśpiewajcie całą pieśń.
Hát và thảo luận mỗi cụm từ, và rồi hát hết bài ca đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fraza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fraza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cụm từ chặn
-
Cụm từ cho phép
-
câu tùy biến
Thêm ví dụ
Thêm