Phép dịch "format" thành Tiếng Việt

khổ, dạng thức, định dạng là các bản dịch hàng đầu của "format" thành Tiếng Việt.

format Noun noun masculine ngữ pháp

rozmiar arkusza papieru, książki itp. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khổ

    noun

    To mniej więcej tyle. Najmniejszy ma format A4.

    To như thế này này. Còn tấm nhỏ nhất có khổ A4.

  • dạng thức

    noun

    Dokument ma niewłaściwy format

    tài liệu không phải có dạng thức tập tin đúng

  • định dạng

    noun

    Nie można zapisać obrazka w tym formacie. Obrazek nie zostanie zapisany!

    Không thể viết ảnh với định dạng này. ảnh sẽ không được cất!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " format " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "format"

Các cụm từ tương tự như "format" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "format" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch