Phép dịch "forma" thành Tiếng Việt

hình dáng là bản dịch của "forma" thành Tiếng Việt.

forma noun feminine ngữ pháp

zewnętrzny kształt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hình dáng

    noun

    na nasze myślenie o pięknie i o formie,

    trong cách ta nghĩ về vẻ đẹp và hình dáng,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "forma"

Các cụm từ tương tự như "forma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch