Phép dịch "folder" thành Tiếng Việt
bìa hồ sơ, thư mục, cặp là các bản dịch hàng đầu của "folder" thành Tiếng Việt.
folder
noun
masculine
ngữ pháp
rodzaj druku reklamowego lub informacyjnego; [..]
-
bìa hồ sơ
noun -
thư mục
nounZaimportować jako nowy folder, czy zastąpić wszystkie bieżące zakładki?
Nhập khẩu dạng một thư mục con mới hoặc thay thế mọi liên kết lưu mới?
-
cặp
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " folder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "folder"
Các cụm từ tương tự như "folder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thư mục được quản lý
-
cặp nâng cao
-
cặp gốc
-
Danh sách Cặp
-
danh mục đặc trưng
-
chính sách hộp thư có thư mục được quản lý
-
bộ trợ giúp tạo hộp thư có thư mục được quản lý
-
cây thư mục
Thêm ví dụ
Thêm