Phép dịch "flora" thành Tiếng Việt
Hệ thực vật là bản dịch của "flora" thành Tiếng Việt.
flora
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
bot. ogół organizmów roślinnych [..]
-
Hệ thực vật
ogół gatunków roślin na określonym obszarze
żeby prowadzić badania flory i zmian zachodzących w lesie.
cho sự nghiên cứu hệ thực vật và sự thay đổi của khu rừng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Flora
Proper noun
noun
feminine
ngữ pháp
mit. rzym. bogini wiosny, kwiatów, roślinności w stadium kwitnienia i wszystkiego co rozkwita, utożsamiana z grecką nimfą Chloris; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Flora" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flora trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "flora"
Thêm ví dụ
Thêm