Phép dịch "firmware" thành Tiếng Việt

Firmware là bản dịch của "firmware" thành Tiếng Việt.

firmware noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Firmware

    oprogramowanie zainstalowane na stałe w urządzeniu, zapewniające podstawowe procedury jego obsługi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firmware " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "firmware" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch