Phép dịch "fiolet" thành Tiếng Việt
tím, tía là các bản dịch hàng đầu của "fiolet" thành Tiếng Việt.
fiolet
noun
masculine
ngữ pháp
kolor fioletowy;
-
tím
nounEliza założyła skrzącą się fioletem i srebrem suknię i kręcąc się wokoło wyszła ze swojego pokoju.
Elise mặc vào một cái áo dài màu tím và màu bạc lấp lánh rồi bước xoay tròn ra khỏi phòng mình.
-
tía
Noun;Adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiolet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fiolet"
Các cụm từ tương tự như "fiolet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tím tinh thể
-
Dịch chuyển xanh
Thêm ví dụ
Thêm