Phép dịch "febra" thành Tiếng Việt

nóng đầu là bản dịch của "febra" thành Tiếng Việt.

febra Noun noun feminine ngữ pháp

med. żółta gorączka, żółta febra [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nóng đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " febra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "febra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "febra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch