Phép dịch "faza" thành Tiếng Việt
pha là bản dịch của "faza" thành Tiếng Việt.
faza
noun
feminine
ngữ pháp
miejsce, etap [..]
-
pha
nounPominąłem fazę mrowienia i przeszedłem od razu do fazy ślinienia.
Tôi bỏ qua luôn pha Rạo Rực đến thẳng pha Chảy Nước Dãi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "faza"
Các cụm từ tương tự như "faza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pha Mặt Trăng
-
pha
-
Pha sóng · pha sóng
Thêm ví dụ
Thêm