Phép dịch "faza" thành Tiếng Việt

pha là bản dịch của "faza" thành Tiếng Việt.

faza noun feminine ngữ pháp

miejsce, etap [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • pha

    noun

    Pominąłem fazę mrowienia i przeszedłem od razu do fazy ślinienia.

    Tôi bỏ qua luôn pha Rạo Rực đến thẳng pha Chảy Nước Dãi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "faza"

Các cụm từ tương tự như "faza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "faza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch